red-backed mouse

red-backed mouse

A red-backed mouse gathers seeds in a sunlit alpine meadow.

Định nghĩa

Danh từ: red-backed mouse (chuột lưng đỏ) một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thuộc họ chuột đồng (vole), sốngcác vùng núi cao của châu Âu, châu Á châu Mỹ. Tên gọi này thường dùng để chỉ một số loài chuột đồng đặc điểm nổi bật lông màu đỏ hoặc nâu đỏphần lưng.

dụ sử dụng
  • (Chuột lưng đỏ thường được tìm thấycác vùng núi cao của Á-Âu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của chuột lưng đỏ ở Alaska.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red-backed mouse" thường xuất hiện trong các tài liệu sinh thái học hoặc động vật học để mô tả một nhóm loài gặm nhấm cụ thể, không phải một loài duy nhất.
    • The red-backed mouse plays a key role in the ecosystem as a seed disperser. (Chuột lưng đỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như một loài phát tán hạt giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-backed vole (chuột đồng lưng đỏ): một tên gọi khác của cùng loài, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • The red-backed vole is also known as the red-backed mouse. (Chuột đồng lưng đỏ còn được gọi là chuột lưng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vole (chuột đồng): một nhóm động vật gặm nhấm nhỏ, bao gồm cả .
  • Mountain vole (chuột đồng núi): tên gọi mô tả môi trường sống của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến red-backed mouse.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến red-backed mouse.